overnight bag

overnight bag

She packs her overnight bag for a weekend trip.

Định nghĩa

Danh từ: - Túi du lịch qua đêm: "overnight bag" một loại túi nhỏ, thường được thiết kế để mang theo quần áo phụ kiện cần thiết cho một chuyến đi ngắn ngày, thường một hoặc hai đêm. Túi này nhỏ gọn, dễ mang vác thường không ngăn phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã đóng gói túi du lịch qua đêm của mình chỉ với một bộ quần áo thay bàn chải đánh răng.)
  • ( ấy nhanh chóng lấy túi du lịch qua đêm lên đường ra sân bay cho chuyến đi cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to pack an overnight bag": đóng gói túi du lịch qua đêm.

    • He packed his overnight bag in five minutes before the business trip. (Anh ấy đã đóng gói túi du lịch qua đêm trong năm phút trước chuyến công tác.)
  • "to carry an overnight bag": mang theo túi du lịch qua đêm.

    • The traveler carried an overnight bag instead of a large suitcase. (Người du lịch mang theo túi du lịch qua đêm thay vì một vali lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Overnight case (danh từ): hộp đựng đồ du lịch qua đêm, thường cứng cáp hơn túi.

    • She stored her jewelry in an overnight case. ( ấy cất trang sức trong hộp đựng đồ du lịch qua đêm.)
  • Weekender bag (danh từ): túi du lịch cuối tuần, tương tự nhưng có thể lớn hơn một chút.

    • The weekender bag is perfect for a two-day trip. (Túi du lịch cuối tuần rất phù hợp cho chuyến đi hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Travel bag: túi du lịch, nhưng thường rộng hơn, không nhất thiết chỉ dùng cho qua đêm.
  • Small suitcase: vali nhỏ, thường bánh xe tay cầm.
Các cụm từ liên quan
  • Overnight travel: du lịch qua đêm.
    • Overnight travel requires only an overnight bag. (Du lịch qua đêm chỉ cần một túi du lịch qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
  • Pack light: đóng gói nhẹ nhàng, mang ít đồ.
    • To save time, pack light with just an overnight bag. (Để tiết kiệm thời gian, hãy đóng gói nhẹ nhàng chỉ với một túi du lịch qua đêm.)